ny
Bạn phải tham gia 1 lớp học để được xếp hạng
Tân binh I
0% Complete
(0/0)
Problems Solved
8
Rank by points
#1203
Total points
89
Hệ thống xếp hạng
Tân binh I
Tân binh II
Tân binh III
Tân binh IV
Tân binh V
Tiềm năng I
Tiềm năng II
Tiềm năng III
Tiềm năng IV
Tiềm năng V
Chiến tướng I
Chiến tướng II
Chiến tướng III
Chiến tướng IV
Chiến tướng V
Cao thủ I
Cao thủ II
Cao thủ III
Cao thủ IV
Cao thủ V
Xuất chúng I
Xuất chúng II
Xuất chúng III
Xuất chúng IV
Xuất chúng V
Tinh hoa I
Tinh hoa II
Tinh hoa III
Tinh hoa IV
Tinh hoa V
Ưu đãi
Points breakdown
9 / 9
AC
|
PY3
on Jan. 15, 2026, 11:05 a.m.
weighted 100%
(15pp)
1 / 1
AC
|
PY3
on Jan. 12, 2026, 4:18 a.m.
weighted 95%
(14pp)
10 / 10
AC
|
PY3
on Jan. 6, 2026, 11:14 a.m.
weighted 90%
(14pp)
9 / 9
AC
|
PY3
on Jan. 14, 2026, 4:38 a.m.
weighted 86%
(8.6pp)
9 / 9
AC
|
PY3
on Jan. 13, 2026, 2:59 a.m.
weighted 81%
(8.1pp)
9 / 9
AC
|
PY2
on Jan. 12, 2026, 4:27 a.m.
weighted 77%
(7.7pp)
10 / 10
AC
|
PY3
on Jan. 6, 2026, 11:02 a.m.
weighted 74%
(7.4pp)
Dễ (50.0 points)
Khá Dễ (45.0 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Python Bài 1.B1: Tìm số lớn nhất và nhỏ nhất | 15.0 / 15.0 |
| Python Bài 1.B2: Đổi độ C sang độ F | 15.0 / 15.0 |
| Python Bài 1.B4: Chuyển đổi thời gian | 15.0 / 15.0 |