gia_koaa2k11
Bạn phải tham gia 1 lớp học để được xếp hạng
Tân binh I
0% Complete
(0/0)
Problems Solved
9
Rank by points
#1408
Total points
98
Hệ thống xếp hạng
Tân binh I
Tân binh II
Tân binh III
Tân binh IV
Tân binh V
Tiềm năng I
Tiềm năng II
Tiềm năng III
Tiềm năng IV
Tiềm năng V
Chiến tướng I
Chiến tướng II
Chiến tướng III
Chiến tướng IV
Chiến tướng V
Cao thủ I
Cao thủ II
Cao thủ III
Cao thủ IV
Cao thủ V
Xuất chúng I
Xuất chúng II
Xuất chúng III
Xuất chúng IV
Xuất chúng V
Tinh hoa I
Tinh hoa II
Tinh hoa III
Tinh hoa IV
Tinh hoa V
Ưu đãi
Points breakdown
9 / 9
AC
|
PY3
on July 31, 2026, 4:40 p.m.
weighted 100%
(15pp)
1 / 1
AC
|
PY3
on July 30, 2026, 8:35 p.m.
weighted 95%
(14pp)
8 / 8
AC
|
PY3
on July 30, 2026, 8:05 p.m.
weighted 90%
(14pp)
10 / 10
AC
|
PY3
on July 30, 2026, 7:28 p.m.
weighted 86%
(13pp)
9 / 9
AC
|
PY2
on July 31, 2026, 4:32 p.m.
weighted 81%
(8.1pp)
7 / 7
AC
|
PY3
on July 30, 2026, 7:13 p.m.
weighted 74%
(7.4pp)
10 / 10
AC
|
PY2
on July 30, 2026, 6:10 p.m.
weighted 70%
(7.0pp)
4 / 8
WA
|
PY3
on July 30, 2026, 7:55 p.m.
weighted 66%
(5.0pp)