daotruong
Bạn phải tham gia 1 lớp học để được xếp hạng
Tân binh I
0% Complete
(0/0)
Problems Solved
10
Rank by points
#1175
Total points
99
Hệ thống xếp hạng
Tân binh I
Tân binh II
Tân binh III
Tân binh IV
Tân binh V
Tiềm năng I
Tiềm năng II
Tiềm năng III
Tiềm năng IV
Tiềm năng V
Chiến tướng I
Chiến tướng II
Chiến tướng III
Chiến tướng IV
Chiến tướng V
Cao thủ I
Cao thủ II
Cao thủ III
Cao thủ IV
Cao thủ V
Xuất chúng I
Xuất chúng II
Xuất chúng III
Xuất chúng IV
Xuất chúng V
Tinh hoa I
Tinh hoa II
Tinh hoa III
Tinh hoa IV
Tinh hoa V
Ưu đãi
Points breakdown
20 / 20
AC
|
C
on May 4, 2026, 11:11 a.m.
weighted 100%
(15pp)
10 / 10
AC
|
C
on May 4, 2026, 10:21 a.m.
weighted 95%
(14pp)
10 / 10
AC
|
C
on May 4, 2026, 10:50 a.m.
weighted 90%
(9.0pp)
10 / 10
AC
|
C
on May 4, 2026, 10:37 a.m.
weighted 86%
(8.6pp)
10 / 10
AC
|
C
on May 4, 2026, 10:30 a.m.
weighted 81%
(8.1pp)
10 / 10
AC
|
C
on May 4, 2026, 10:10 a.m.
weighted 77%
(7.7pp)
10 / 10
AC
|
C
on May 4, 2026, 10:06 a.m.
weighted 74%
(7.4pp)
10 / 10
AC
|
C
on May 4, 2026, 10:02 a.m.
weighted 70%
(7.0pp)
1 / 1
AC
|
C
on May 4, 2026, 9:53 a.m.
weighted 66%
(6.6pp)
5 / 5
AC
|
C
on May 4, 2026, 9:51 a.m.
weighted 63%
(6.3pp)
Dễ (80.0 points)
Khá Dễ (30.0 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| C Bài 1.B1 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Hình Cầu | 15.0 / 15.0 |
| C Bài 1.B9 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Xếp hàng | 15.0 / 15.0 |