|
C++ Bài 1.A1 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Hello Fullhouse Dev
|
10p |
38.1% |
668
|
|
|
C++ Bài 1.B2 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Tính tổng hai số
|
15p |
24.4% |
508
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chuyển đổi nhiệt độ
|
15p |
45.6% |
471
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B5 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chu Vi Diện Tích Thể Tích
|
15p |
33.6% |
455
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.C4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Tính toán
|
20p |
33.4% |
386
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B7 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chu Vi Diện Tích Thể Tích(2)
|
15p |
28.9% |
428
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A2 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chuyển đổi tốc độ
|
10p |
28.7% |
534
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B8 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Phép chia lấy dư
|
15p |
48.9% |
440
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Vẽ chữ nhật toàn số
|
10p |
45.6% |
504
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A14 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Bảng cửu chương
|
10p |
33.8% |
495
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.C5 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Diện tích tam giác
|
20p |
51.8% |
400
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B9 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Khoảng Cách
|
15p |
46.5% |
381
|
|
|
C++ Bài 2.A10 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tính tổng(1)
|
10p |
64.1% |
439
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B2 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tính hiệu(1)
|
15p |
56.1% |
383
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.A21 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Chia hết cho 3 hoặc 7
|
10p |
35.6% |
404
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B4 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Cấp số cộng
|
15p |
42.5% |
368
|
|
|
C++ Bài 2.C4 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Cấp số nhân
|
20p |
51.4% |
332
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.D2 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tiền Điện
|
25p |
26.6% |
267
|
|
|
C++ Bài 2.C6 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Đóng bàn
|
20p |
20.9% |
260
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B5 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Bắt chuột
|
15p |
39.2% |
358
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.C14 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Chú thỏ
|
20p |
42.0% |
299
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B11 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Luyện tập viết câu điều kiện[New].
|
15p |
30.0% |
313
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.A18 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Phương Trình Bậc Nhất
|
10p |
19.5% |
348
|
|
|
C++ Bài 2.B15 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Sơn Hàng Rào
|
15p |
30.2% |
315
|
|
|
C++ Bài 2.C20 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Đồng cỏ hình vuông
|
20p |
57.7% |
248
|
|
|
C++ Bài 2.C24 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Kiểm tra tọa độ
|
20p |
71.3% |
273
|
|
|
C++ Bài 2.D13 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tờ giấy trắng
|
25p |
16.9% |
129
|
|
|
C++ Bài 2.B18 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Số chính phương
|
15p |
32.7% |
338
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.C11 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Hiệu tổng chẵn, lẻ
|
20p |
65.5% |
280
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.A8 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tam giác vuông cân
|
10p |
54.6% |
334
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.C13 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tổng chuỗi
|
20p |
33.5% |
262
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.B4 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Vẽ!
|
15p |
74.1% |
299
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.A6 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Hiệu số Fibonaci
|
10p |
58.4% |
306
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.B5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tạo chuỗi
|
15p |
51.0% |
270
|
Editorial
|
|
C++ Bài 5.C18 [Mảng 1 Chiều]: Ước số
|
20p |
27.0% |
252
|
Editorial
|
|
C++ Bài 4.D2 [Hàm]: Số hoàn hảo
|
25p |
38.2% |
248
|
Editorial
|
|
C++ Bài 13.E3 [String & Stringstream]: Tổng lập phương
|
30p |
39.7% |
190
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B14 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Đồng xu
|
15p |
36.4% |
321
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.E5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tam giác Pascal khó!
|
30p |
66.4% |
122
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B21 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Số chính phương trong đoạn
|
15p |
47.6% |
321
|
Editorial
|
|
C++ Bài 9.B1 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số nguyên tố
|
15p |
42.9% |
295
|
Editorial
|
|
C++ Bài 9.C2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Phân tích thừa số nguyên tố
|
20p |
60.7% |
261
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.D2 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Đồng xu(2)
|
25p |
38.8% |
210
|
Editorial
|
|
C++ Bài 4.A7 [Hàm]: GCD và LCM
|
10p |
32.1% |
297
|
|
|
C++ Bài 4.B6 [Hàm]: Tìm số S
|
15p |
71.6% |
260
|
|
|
C++ Bài 3.C4 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tích kiệm ngân hàng
|
20p |
41.2% |
224
|
|
|
C++ Bài 3.C16 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tích kiệm ngân hàng(2)
|
20p |
55.9% |
203
|
|
|
C++ Bài 3.B7 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Số đặc biệt
|
15p |
49.3% |
273
|
|
|
C++ Bài 3.B8 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Kê chân bàn
|
15p |
23.5% |
198
|
|
|
C++ Bài 3.A10 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Uống bia
|
10p |
47.5% |
260
|
|
|
C++ Bài 3.A1 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Số đẹp
|
10p |
50.9% |
326
|
|
|
C++ Bài 1.A6 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Thọ tỷ nam sơn
|
10p |
44.1% |
334
|
|
|
C++ Bài 9.C3 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số nguyên tố đôi
|
20p |
62.3% |
201
|
|
|
C++ Bài 3.A5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tổng chính phương
|
10p |
43.8% |
297
|
|
|
C++ Bài 9.D2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Tổng hai nguyên tố (1)
|
25p |
54.9% |
193
|
|
|
C++ Bài 9.E3 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số Fibonaci nguyên tố
|
30p |
44.3% |
178
|
|
|
C++ Bài 9.F2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số Fibonaci nguyên tố trong đoạn
|
40p |
26.3% |
137
|
|
|
C++ Bài 4.D11 [Hàm]: Số Armstrong
|
25p |
17.3% |
176
|
|
|
C++ Bài 7.E2 [Vector, Iterator, Pair, Auto]: Số Armstrong trong đoạn
|
30p |
8.9% |
68
|
|
|
C++ Bài 4.D10 [Hàm]: Số Smith
|
25p |
29.3% |
185
|
|
|
C++ Bài 4.E11 [Hàm]: Số Smith nhỏ nhất
|
30p |
44.7% |
146
|
|
|
C++ Bài 4.D6 [Hàm]: Số Hoax
|
25p |
50.3% |
180
|
|
|
C++ Bài 4.E13 [Hàm]: Số Smith và Hoax
|
30p |
52.5% |
119
|
|
|
C++ Bài 4.E7 [Hàm]: Bậc lũy thừa
|
30p |
52.5% |
143
|
|
|
C++ Bài 4.B1 [Hàm]: Số Krishnamurthy
|
15p |
61.0% |
245
|
|
|
C++ Bài 4.D12 [Hàm]: Số Hamming
|
25p |
42.7% |
174
|
|
|
C++ Bài 13.C7 [String & Stringstream]: Số Palindrome
|
20p |
37.9% |
175
|
|
|
C++ Bài 4.C3 [Hàm]: Số Happy
|
20p |
54.3% |
213
|
|
|
C++ Bài 4.E14 [Hàm]: Chu kì lặp số Happy
|
30p |
29.1% |
73
|
|
|
C++ Bài 4.E12 [Hàm]: Số Automorphic
|
30p |
40.0% |
132
|
|
Comments