|
C++ Bài 1.A1 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Hello Fullhouse Dev
|
b1cpp1 |
1 |
Dễ |
10p |
37.1% |
842
|
|
|
C++ Bài 1.B2 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Tính tổng hai số
|
b1cpp2 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
24.6% |
615
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chuyển đổi nhiệt độ
|
b1cpp3 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
44.8% |
567
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B5 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chu Vi Diện Tích Thể Tích
|
b1cpp4 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
33.7% |
543
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.C4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Tính toán
|
b1cpp5 |
1 |
Khá Khá |
20p |
33.7% |
427
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B7 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chu Vi Diện Tích Thể Tích(2)
|
b1cpp6 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
29.7% |
512
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A2 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chuyển đổi tốc độ
|
b1cpp7 |
1 |
Dễ |
10p |
28.6% |
691
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B8 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Phép chia lấy dư
|
b1cpp8 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
49.8% |
523
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Vẽ chữ nhật toàn số
|
b1cpp9 |
1 |
Dễ |
10p |
43.6% |
643
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A14 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Bảng cửu chương
|
b1cpp10 |
1 |
Dễ |
10p |
33.4% |
615
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.C5 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Diện tích tam giác
|
b1cpp11 |
1 |
Khá Khá |
20p |
50.8% |
446
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B9 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Khoảng Cách
|
b1cpp12 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
45.5% |
453
|
|
|
C++ Bài 2.A10 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tính tổng(1)
|
b2cpp1 |
2 |
Dễ |
10p |
63.7% |
531
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B2 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tính hiệu(1)
|
b2cpp2 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
56.9% |
438
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.A21 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Chia hết cho 3 hoặc 7
|
b2cpp3 |
2 |
Dễ |
10p |
35.6% |
462
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B4 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Cấp số cộng
|
b2cpp4 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
42.5% |
420
|
|
|
C++ Bài 2.C4 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Cấp số nhân
|
b2cpp5 |
2 |
Khá Khá |
20p |
51.6% |
355
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.D2 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tiền Điện
|
b2cpp6 |
2 |
Khá Khó |
25p |
27.0% |
277
|
|
|
C++ Bài 2.C6 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Đóng bàn
|
b2cpp7 |
2 |
Khá Khá |
20p |
21.2% |
273
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B5 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Bắt chuột
|
b2cpp8 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
39.8% |
411
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.C14 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Chú thỏ
|
b2cpp9 |
2 |
Khá Khá |
20p |
42.4% |
310
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B11 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Luyện tập viết câu điều kiện[New].
|
b2cpp10 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
30.5% |
351
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.A18 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Phương Trình Bậc Nhất
|
b2cpp11 |
2 |
Dễ |
10p |
20.1% |
418
|
|
|
C++ Bài 2.B15 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Sơn Hàng Rào
|
b2cpp12 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
30.4% |
344
|
|
|
C++ Bài 2.C20 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Đồng cỏ hình vuông
|
b2cpp13 |
2 |
Khá Khá |
20p |
58.0% |
259
|
|
|
C++ Bài 2.C24 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Kiểm tra tọa độ
|
b2cpp14 |
2 |
Khá Khá |
20p |
71.4% |
283
|
|
|
C++ Bài 2.D13 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tờ giấy trắng
|
b2cpp15 |
2 |
Khá Khó |
25p |
17.5% |
138
|
|
|
C++ Bài 2.B18 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Số chính phương
|
b2cpp16 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
32.7% |
369
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.C11 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Hiệu tổng chẵn, lẻ
|
b3cpp1 |
3 |
Khá Khá |
20p |
64.3% |
332
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.A8 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tam giác vuông cân
|
b3cpp2 |
3 |
Dễ |
10p |
49.2% |
428
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.C13 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tổng chuỗi
|
b3cpp3 |
3 |
Khá Khá |
20p |
34.9% |
308
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.B4 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Vẽ!
|
b3cpp4 |
3 |
Khá Dễ |
15p |
65.5% |
372
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.A6 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Hiệu số Fibonaci
|
b3cpp5 |
3 |
Dễ |
10p |
54.0% |
383
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.B5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tạo chuỗi
|
b3cpp6 |
3 |
Khá Dễ |
15p |
50.3% |
334
|
Editorial
|
|
C++ Bài 5.C18 [Mảng 1 Chiều]: Ước số
|
b3cpp7p1 |
5 |
Khá Khá |
20p |
27.2% |
275
|
Editorial
|
|
C++ Bài 4.D2 [Hàm]: Số hoàn hảo
|
b3cpp8 |
4 |
Khá Khó |
25p |
38.6% |
307
|
Editorial
|
|
C++ Bài 13.E3 [String & Stringstream]: Tổng lập phương
|
b3cpp9 |
13 |
Khó |
30p |
39.9% |
192
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B14 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Đồng xu
|
b3cpp10 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
36.6% |
378
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.E5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tam giác Pascal khó!
|
b3cpp11 |
3 |
Khó |
30p |
66.3% |
133
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B21 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Số chính phương trong đoạn
|
b3cpp12 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
47.9% |
348
|
Editorial
|
|
C++ Bài 9.B1 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số nguyên tố
|
b3cpp13 |
9 |
Khá Dễ |
15p |
42.9% |
313
|
Editorial
|
|
C++ Bài 9.C2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Phân tích thừa số nguyên tố
|
b3cpp14 |
9 |
Khá Khá |
20p |
61.0% |
281
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.D2 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Đồng xu(2)
|
b3cpp15 |
3 |
Khá Khó |
25p |
39.4% |
235
|
Editorial
|
|
C++ Bài 4.A7 [Hàm]: GCD và LCM
|
b4cpp1 |
4 |
Dễ |
10p |
33.7% |
373
|
|
|
C++ Bài 4.B6 [Hàm]: Tìm số S
|
b4cpp2 |
4 |
Khá Dễ |
15p |
69.9% |
319
|
|
|
C++ Bài 3.C4 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tích kiệm ngân hàng
|
b4cpp3 |
3 |
Khá Khá |
20p |
41.4% |
276
|
|
|
C++ Bài 3.C16 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tích kiệm ngân hàng(2)
|
b4cpp4 |
3 |
Khá Khá |
20p |
54.9% |
235
|
|
|
C++ Bài 3.B7 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Số đặc biệt
|
b4cpp5 |
3 |
Khá Dễ |
15p |
47.0% |
345
|
|
|
C++ Bài 3.B8 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Kê chân bàn
|
b4cpp6 |
3 |
Khá Dễ |
15p |
22.7% |
252
|
|
|
C++ Bài 3.A10 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Uống bia
|
b4cpp7 |
3 |
Dễ |
10p |
45.8% |
339
|
|
|
C++ Bài 3.A1 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Số đẹp
|
b4cpp8 |
3 |
Dễ |
10p |
48.6% |
428
|
|
|
C++ Bài 1.A6 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Thọ tỷ nam sơn
|
b4cpp9 |
1 |
Dễ |
10p |
41.9% |
462
|
|
|
C++ Bài 9.C3 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số nguyên tố đôi
|
b4cpp10 |
9 |
Khá Khá |
20p |
62.5% |
211
|
|
|
C++ Bài 3.A5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tổng chính phương
|
b4cpp11 |
3 |
Dễ |
10p |
42.6% |
388
|
|
|
C++ Bài 9.D2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Tổng hai nguyên tố (1)
|
b4cpp12 |
9 |
Khá Khó |
25p |
54.8% |
202
|
|
|
C++ Bài 9.E3 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số Fibonaci nguyên tố
|
b4cpp13 |
9 |
Khó |
30p |
44.5% |
193
|
|
|
C++ Bài 9.F2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số Fibonaci nguyên tố trong đoạn
|
b4cpp14 |
9 |
Siêu Khó |
40p |
26.4% |
145
|
|
|
C++ Bài 4.D11 [Hàm]: Số Armstrong
|
b4cpp15 |
4 |
Khá Khó |
25p |
18.1% |
209
|
|
|
C++ Bài 7.E2 [Vector, Iterator, Pair, Auto]: Số Armstrong trong đoạn
|
b4cpp16 |
7 |
Khó |
30p |
8.9% |
72
|
|
|
C++ Bài 4.D10 [Hàm]: Số Smith
|
b4cpp17 |
4 |
Khá Khó |
25p |
30.3% |
215
|
|
|
C++ Bài 4.E11 [Hàm]: Số Smith nhỏ nhất
|
b4cpp18 |
4 |
Khó |
30p |
43.1% |
163
|
|
|
C++ Bài 4.D6 [Hàm]: Số Hoax
|
b4cpp19 |
4 |
Khá Khó |
25p |
50.5% |
225
|
|
|
C++ Bài 4.E13 [Hàm]: Số Smith và Hoax
|
b4cpp20 |
4 |
Khó |
30p |
53.1% |
127
|
|
|
C++ Bài 4.E7 [Hàm]: Bậc lũy thừa
|
b4cpp21 |
4 |
Khó |
30p |
49.7% |
164
|
|
|
C++ Bài 4.B1 [Hàm]: Số Krishnamurthy
|
b4cpp22 |
4 |
Khá Dễ |
15p |
59.4% |
336
|
|
|
C++ Bài 4.D12 [Hàm]: Số Hamming
|
b4cpp23 |
4 |
Khá Khó |
25p |
42.7% |
222
|
|
|
C++ Bài 13.C7 [String & Stringstream]: Số Palindrome
|
b4cpp24 |
13 |
Khá Khá |
20p |
38.4% |
181
|
|
|
C++ Bài 4.C3 [Hàm]: Số Happy
|
b4cpp25 |
4 |
Khá Khá |
20p |
50.6% |
257
|
|
|
C++ Bài 4.E14 [Hàm]: Chu kì lặp số Happy
|
b4cpp26 |
4 |
Khó |
30p |
30.2% |
79
|
|
|
C++ Bài 4.E12 [Hàm]: Số Automorphic
|
b4cpp27 |
4 |
Khó |
30p |
40.1% |
144
|
|
Comments