|
C++ Bài 1.A1 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Hello Fullhouse Dev
|
b1cpp1 |
1 |
Dễ |
10p |
37.1% |
824
|
|
|
C++ Bài 1.B2 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Tính tổng hai số
|
b1cpp2 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
24.8% |
599
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chuyển đổi nhiệt độ
|
b1cpp3 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
44.9% |
551
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B5 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chu Vi Diện Tích Thể Tích
|
b1cpp4 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
33.6% |
528
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.C4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Tính toán
|
b1cpp5 |
1 |
Khá Khá |
20p |
33.7% |
422
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B7 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chu Vi Diện Tích Thể Tích(2)
|
b1cpp6 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
29.5% |
499
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A2 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Chuyển đổi tốc độ
|
b1cpp7 |
1 |
Dễ |
10p |
28.5% |
676
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B8 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Phép chia lấy dư
|
b1cpp8 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
49.5% |
508
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A4 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Vẽ chữ nhật toàn số
|
b1cpp9 |
1 |
Dễ |
10p |
43.4% |
628
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.A14 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Bảng cửu chương
|
b1cpp10 |
1 |
Dễ |
10p |
33.4% |
602
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.C5 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Diện tích tam giác
|
b1cpp11 |
1 |
Khá Khá |
20p |
50.8% |
441
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B9 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Khoảng Cách
|
b1cpp12 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
45.5% |
444
|
|
|
C++ Bài 2.A10 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tính tổng(1)
|
b2cpp1 |
2 |
Dễ |
10p |
64.0% |
518
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B2 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tính hiệu(1)
|
b2cpp2 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
56.7% |
430
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.A21 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Chia hết cho 3 hoặc 7
|
b2cpp3 |
2 |
Dễ |
10p |
35.8% |
454
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B4 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Cấp số cộng
|
b2cpp4 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
42.3% |
412
|
|
|
C++ Bài 2.C4 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Cấp số nhân
|
b2cpp5 |
2 |
Khá Khá |
20p |
51.4% |
352
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.D2 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tiền Điện
|
b2cpp6 |
2 |
Khá Khó |
25p |
26.9% |
274
|
|
|
C++ Bài 2.C6 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Đóng bàn
|
b2cpp7 |
2 |
Khá Khá |
20p |
21.0% |
270
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B5 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Bắt chuột
|
b2cpp8 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
39.7% |
403
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.C14 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Chú thỏ
|
b2cpp9 |
2 |
Khá Khá |
20p |
42.3% |
308
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B11 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Luyện tập viết câu điều kiện[New].
|
b2cpp10 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
30.3% |
346
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.A18 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Phương Trình Bậc Nhất
|
b2cpp11 |
2 |
Dễ |
10p |
20.2% |
409
|
|
|
C++ Bài 2.B15 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Sơn Hàng Rào
|
b2cpp12 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
30.4% |
335
|
|
|
C++ Bài 2.C20 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Đồng cỏ hình vuông
|
b2cpp13 |
2 |
Khá Khá |
20p |
58.0% |
256
|
|
|
C++ Bài 2.C24 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Kiểm tra tọa độ
|
b2cpp14 |
2 |
Khá Khá |
20p |
71.3% |
280
|
|
|
C++ Bài 2.D13 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Tờ giấy trắng
|
b2cpp15 |
2 |
Khá Khó |
25p |
17.3% |
135
|
|
|
C++ Bài 2.B18 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Số chính phương
|
b2cpp16 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
32.6% |
360
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.C11 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Hiệu tổng chẵn, lẻ
|
b3cpp1 |
3 |
Khá Khá |
20p |
65.0% |
328
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.A8 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tam giác vuông cân
|
b3cpp2 |
3 |
Dễ |
10p |
50.5% |
418
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.C13 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tổng chuỗi
|
b3cpp3 |
3 |
Khá Khá |
20p |
35.0% |
303
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.B4 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Vẽ!
|
b3cpp4 |
3 |
Khá Dễ |
15p |
65.5% |
367
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.A6 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Hiệu số Fibonaci
|
b3cpp5 |
3 |
Dễ |
10p |
55.3% |
374
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.B5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tạo chuỗi
|
b3cpp6 |
3 |
Khá Dễ |
15p |
50.1% |
329
|
Editorial
|
|
C++ Bài 5.C18 [Mảng 1 Chiều]: Ước số
|
b3cpp7p1 |
5 |
Khá Khá |
20p |
27.2% |
273
|
Editorial
|
|
C++ Bài 4.D2 [Hàm]: Số hoàn hảo
|
b3cpp8 |
4 |
Khá Khó |
25p |
38.4% |
299
|
Editorial
|
|
C++ Bài 13.E3 [String & Stringstream]: Tổng lập phương
|
b3cpp9 |
13 |
Khó |
30p |
39.8% |
191
|
Editorial
|
|
C++ Bài 1.B14 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Đồng xu
|
b3cpp10 |
1 |
Khá Dễ |
15p |
36.4% |
365
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.E5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tam giác Pascal khó!
|
b3cpp11 |
3 |
Khó |
30p |
66.7% |
130
|
Editorial
|
|
C++ Bài 2.B21 [Cấu trúc rẽ nhánh if else]: Số chính phương trong đoạn
|
b3cpp12 |
2 |
Khá Dễ |
15p |
47.7% |
340
|
Editorial
|
|
C++ Bài 9.B1 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số nguyên tố
|
b3cpp13 |
9 |
Khá Dễ |
15p |
43.1% |
300
|
Editorial
|
|
C++ Bài 9.C2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Phân tích thừa số nguyên tố
|
b3cpp14 |
9 |
Khá Khá |
20p |
60.9% |
266
|
Editorial
|
|
C++ Bài 3.D2 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Đồng xu(2)
|
b3cpp15 |
3 |
Khá Khó |
25p |
38.9% |
230
|
Editorial
|
|
C++ Bài 4.A7 [Hàm]: GCD và LCM
|
b4cpp1 |
4 |
Dễ |
10p |
33.6% |
366
|
|
|
C++ Bài 4.B6 [Hàm]: Tìm số S
|
b4cpp2 |
4 |
Khá Dễ |
15p |
70.0% |
310
|
|
|
C++ Bài 3.C4 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tích kiệm ngân hàng
|
b4cpp3 |
3 |
Khá Khá |
20p |
41.6% |
269
|
|
|
C++ Bài 3.C16 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tích kiệm ngân hàng(2)
|
b4cpp4 |
3 |
Khá Khá |
20p |
55.3% |
230
|
|
|
C++ Bài 3.B7 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Số đặc biệt
|
b4cpp5 |
3 |
Khá Dễ |
15p |
46.8% |
338
|
|
|
C++ Bài 3.B8 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Kê chân bàn
|
b4cpp6 |
3 |
Khá Dễ |
15p |
22.5% |
248
|
|
|
C++ Bài 3.A10 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Uống bia
|
b4cpp7 |
3 |
Dễ |
10p |
46.3% |
331
|
|
|
C++ Bài 3.A1 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Số đẹp
|
b4cpp8 |
3 |
Dễ |
10p |
48.7% |
423
|
|
|
C++ Bài 1.A6 [Nhập xuất, Kiểu Dữ Liệu, Toán tử]: Thọ tỷ nam sơn
|
b4cpp9 |
1 |
Dễ |
10p |
41.7% |
449
|
|
|
C++ Bài 9.C3 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số nguyên tố đôi
|
b4cpp10 |
9 |
Khá Khá |
20p |
62.0% |
205
|
|
|
C++ Bài 3.A5 [Vòng lặp For, While, Do-while]: Tổng chính phương
|
b4cpp11 |
3 |
Dễ |
10p |
42.3% |
381
|
|
|
C++ Bài 9.D2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Tổng hai nguyên tố (1)
|
b4cpp12 |
9 |
Khá Khó |
25p |
55.1% |
195
|
|
|
C++ Bài 9.E3 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số Fibonaci nguyên tố
|
b4cpp13 |
9 |
Khó |
30p |
44.5% |
181
|
|
|
C++ Bài 9.F2 [Số nguyên tố & Sàng nguyên tố]: Số Fibonaci nguyên tố trong đoạn
|
b4cpp14 |
9 |
Siêu Khó |
40p |
26.4% |
139
|
|
|
C++ Bài 4.D11 [Hàm]: Số Armstrong
|
b4cpp15 |
4 |
Khá Khó |
25p |
17.9% |
206
|
|
|
C++ Bài 7.E2 [Vector, Iterator, Pair, Auto]: Số Armstrong trong đoạn
|
b4cpp16 |
7 |
Khó |
30p |
8.9% |
68
|
|
|
C++ Bài 4.D10 [Hàm]: Số Smith
|
b4cpp17 |
4 |
Khá Khó |
25p |
30.0% |
211
|
|
|
C++ Bài 4.E11 [Hàm]: Số Smith nhỏ nhất
|
b4cpp18 |
4 |
Khó |
30p |
44.6% |
156
|
|
|
C++ Bài 4.D6 [Hàm]: Số Hoax
|
b4cpp19 |
4 |
Khá Khó |
25p |
50.0% |
217
|
|
|
C++ Bài 4.E13 [Hàm]: Số Smith và Hoax
|
b4cpp20 |
4 |
Khó |
30p |
52.9% |
126
|
|
|
C++ Bài 4.E7 [Hàm]: Bậc lũy thừa
|
b4cpp21 |
4 |
Khó |
30p |
52.5% |
152
|
|
|
C++ Bài 4.B1 [Hàm]: Số Krishnamurthy
|
b4cpp22 |
4 |
Khá Dễ |
15p |
58.9% |
327
|
|
|
C++ Bài 4.D12 [Hàm]: Số Hamming
|
b4cpp23 |
4 |
Khá Khó |
25p |
43.4% |
209
|
|
|
C++ Bài 13.C7 [String & Stringstream]: Số Palindrome
|
b4cpp24 |
13 |
Khá Khá |
20p |
38.1% |
177
|
|
|
C++ Bài 4.C3 [Hàm]: Số Happy
|
b4cpp25 |
4 |
Khá Khá |
20p |
50.3% |
251
|
|
|
C++ Bài 4.E14 [Hàm]: Chu kì lặp số Happy
|
b4cpp26 |
4 |
Khó |
30p |
29.8% |
78
|
|
|
C++ Bài 4.E12 [Hàm]: Số Automorphic
|
b4cpp27 |
4 |
Khó |
30p |
40.1% |
142
|
|
Comments