|
Bài 1.A1 [Hashing]: Tìm xâu
|
t1a1lttd |
1 |
HASH |
100p |
26.7% |
3
|
|
Bài 1.B1 [Hashing]: Ghép xâu
|
t1b1lttd |
1 |
HASH |
200 |
16.7% |
2
|
|
Bài 1.B2 [Hashing]: Tiền tố, hậu tố
|
t1b2lttd |
1 |
HASH |
200 |
42.9% |
2
|
|
Bài 1.C1 [Hashing]: Bắt đầu và kết thúc
|
t1c1lttd |
1 |
HASH |
500 |
20.0% |
2
|
|
Bài 1.D1 [Hashing]: Ba người bạn
|
t1d1lttd |
1 |
HASH |
500 |
60.0% |
2
|
|
Bài 1.E1 [Hashing]: ADN
|
t1e1lttd |
1 |
HASH |
500 |
10.0% |
1
|
|
Bài 2.A1 [Tries]: Tìm xâu 2
|
t2a1lttd |
2 |
Tries |
100 |
50.0% |
1
|
|
Bài 2.B1 [Tries]: Xâu tiền tố
|
t2b1lttd |
2 |
Tries |
200 |
100.0% |
1
|
|
Bài 2.C1 [Tries]: Tách xâu
|
t2c1lltd |
2 |
Tries |
300 |
66.7% |
1
|
|
Bài 2.D1 [Tries]: Số ngẫu nhiên
|
t2d1lltd |
2 |
Tries |
400 |
100.0% |
1
|
|
Bài 2.E1 [Tries]: Tổng XOR
|
t2e1lltd |
2 |
Tries |
500 |
100.0% |
1
|
|
Bài 2.E2 [Tries]: Rút gọn danh sách
|
t2e2lltd |
2 |
Tries |
500 |
100.0% |
1
|
|
Bài 2.E3 [Tries]: Từ điển
|
t2e3lltd |
2 |
Tries |
500 |
50.0% |
1
|
|
Bài 3.A1 [Sparse Table]: Range minimum query
|
t3a1lttd |
3 |
Sparse Table |
100 |
25.0% |
1
|
|
Bài 3.B1 [Sparse Table]: Ancestor
|
t3b1lttd |
3 |
Sparse Table |
200 |
66.7% |
2
|
|
Bài 3.C1 [Sparse Table]: RMQ 2D
|
t3c1lttd |
3 |
Sparse Table |
300 |
50.0% |
2
|
|
Bài 3.D1 [Sparse Table]: Những chú bò tăng động
|
t3d1lttd |
3 |
Sparse Table |
400 |
25.0% |
2
|
|
Bài 3.E1 [Sparse Table]: Shopping
|
t3e1lttd |
3 |
Sparse Table |
500 |
42.9% |
2
|
|
Bài 3.E2 [Sparse Table]: Chu trình
|
t3e2lttd |
3 |
Sparse Table |
500 |
50.0% |
1
|
|
Bài 4.A1 [Matrix]: Lát viền
|
t4a1lttd |
4 |
Matrix |
100 |
100.0% |
1
|
|
Bài 4.B1 [Matrix]: Trò chơi lò cò
|
t4b1lttd |
4 |
Matrix |
200 |
100.0% |
1
|
|
Bài 4.C1 [Matrix]: Tổng fibo
|
t4c1lttd |
4 |
Matrix |
300 |
75.0% |
2
|
|
Bài 4.D1 [Matrix]: Superseq
|
t4d1lttd |
4 |
Matrix |
400 |
100.0% |
1
|
|
Bài 4.E1 [Matrix]: Dream
|
t4e1lttd |
4 |
Matrix |
500 |
50.0% |
1
|
|
Bài 4.E2 [Matrix]: Điểm hình nón
|
t4e2lttd |
4 |
Matrix |
500 |
100.0% |
1
|
|
Bài 5.A1 [DSU]: Thành phần liên thông
|
t5a1lttd |
5 |
DSU |
100 |
75.0% |
3
|
|
Bài 5.A2 [DSU]: MINCONNECT
|
t5a2lttd |
5 |
DSU |
100 |
60.0% |
3
|
|
Bài 5.B1 [DSU]: Hệ điều hành
|
t5b1lttd |
5 |
DSU |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 5.C1 [DSU]: Chiến binh
|
t5c1lttd |
5 |
DSU |
300 |
66.7% |
1
|
|
Bài 5.D1 [DSU]: Xóa cạnh
|
t5d1lttd |
5 |
DSU |
400 |
14.3% |
1
|
|
Bài 5.E1 [DSU]: Vùng liên thông
|
t5e1lttd |
5 |
DSU |
500 |
100.0% |
1
|
|
Bài 6.A1 [Cut-Bridges]: Đường giao thông trọng điểm
|
t6a1lttd |
6 |
Cut-Bridges |
100 |
50.0% |
1
|
|
Bài 6.A2 [Cut-Bridges]: Nút giao thông trọng điểm
|
t6a2lttd |
6 |
Cut-Bridges |
100 |
100.0% |
1
|
|
Bài 6.B1 [Cut-Bridges]: Đường truyền quan trọng
|
t6b1lttd |
6 |
Cut-Bridges |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 6.C1 [Cut-Bridges]: Kế hoạch cải tổ
|
t6c1lttd |
6 |
Cut-Bridges |
300 |
80.0% |
2
|
|
Bài 6.D1 [Cut-Bridges]: Thành phố trung tâm
|
t6d1lttd |
6 |
Cut-Bridges |
400 |
40.0% |
2
|
|
Bài 6.E1 [Cut-Bridges]: Thăm viếng lẫn nhau
|
t6e1lttd |
6 |
Cut-Bridges |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 6.F1 [Cut-Bridges]: Tắc đường
|
t6f1lttd |
6 |
Cut-Bridges |
500 |
50.0% |
1
|
|
Bài 7.A1 [Liên thông mạnh]: Đường đi trọng số lớn nhất
|
t7a1lttd |
7 |
Liên thông mạnh |
100 |
0.0% |
0
|
|
Bài 7.B1 [Liên thông mạnh]: Số lượng đường đi trên DAG
|
t7b1lttd |
7 |
Liên thông mạnh |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 7.C1 [Liên thông mạnh]: Các thành phần liên thông mạnh
|
t7c1lttd |
7 |
Liên thông mạnh |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 7.D1 [Liên thông mạnh]: Đường mới
|
t7d1lttd |
7 |
Liên thông mạnh |
400 |
0.0% |
0
|
|
Bài 7.E1 [Liên thông mạnh]: Trộm ATM
|
t7e1lttd |
7 |
Liên thông mạnh |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 7.F1 [Liên thông mạnh]: Hệ thống gần hoàn hảo
|
t7f1lttd |
7 |
Liên thông mạnh |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 8.A1 [Z-KMP]: Ước dãy
|
t8a1lttd |
8 |
Z-KMP |
100 |
100.0% |
1
|
|
Bài 8.B1 [Z-KMP]: Đếm tiền tố
|
t8b1lttd |
8 |
Z-KMP |
200 |
100.0% |
1
|
|
Bài 8.C1 [Z-KMP]: SPWORD
|
t8c1lttd |
8 |
Z-KMP |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 8.D1 [Z-KMP]: Dòng con
|
t8d1lttd |
8 |
Z-KMP |
400 |
0.0% |
0
|
|
Bài 9.A1 [Minimum Spanning Tree]: BÀI TOÁN CÂY KHUNG NHỎ NHẤT
|
t9a1lttd |
9 |
Minimum Spanning Tree |
100 |
100.0% |
1
|
|
Bài 9.B1 [Minimum Spanning Tree]: Đường cao tốc
|
t9b1lttd |
9 |
Minimum Spanning Tree |
200 |
100.0% |
1
|
|
Bài 9.C1 [Minimum Spanning Tree]: Phân cụm
|
t9c1lttd |
9 |
Minimum Spanning Tree |
300 |
100.0% |
1
|
|
Bài 9.D1 [Minimum Spanning Tree]: Nối mạng máy tính
|
t9d1lttd |
9 |
Minimum Spanning Tree |
400 |
100.0% |
1
|
|
Bài 9.E1 [Minimum Spanning Tree]: Chọn đường
|
t9e1lttd |
9 |
Minimum Spanning Tree |
500 |
100.0% |
1
|
|
Bài 9.F1 [Minimum Spanning Tree]: Mạng giao thông
|
t9f1lttd |
9 |
Minimum Spanning Tree |
500 |
100.0% |
1
|
|
Bài 10.A1 [LCA]: Nút cha chung
|
t10a1lttd |
10 |
LCA |
100 |
0.0% |
0
|
|
Bài 10.B1 [LCA]: Tổ kiến
|
t10b1lttd |
10 |
LCA |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 10.C1 [LCA]: Nâng cấp mạng
|
t10c1lttd |
10 |
LCA |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 10.D1 [LCA]: Tàu điện
|
t10d1lttd |
10 |
LCA |
400 |
0.0% |
0
|
|
Bài 10.E1 [LCA]: Dời đô
|
t10e1lttd |
10 |
LCA |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 10.F1 [LCA]: Trung tâm hội nghị
|
t10f1lttd |
10 |
LCA |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 11.A1 [Shortest Path]: Đường đi ngắn nhất
|
t11a1lttd |
11 |
Shortest Path |
100 |
100.0% |
1
|
|
Bài 11.B1 [Shortest Path]: Chuyên toán tin
|
t11b1lttd |
11 |
Shortest Path |
200 |
100.0% |
1
|
|
Bài 11.C1 [Shortest Path]: Đường truyền tin
|
t11c1lttd |
11 |
Shortest Path |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 11.D1 [Shortest Path]: D'Artagnan
|
t11d1lttd |
11 |
Shortest Path |
400 |
0.0% |
0
|
|
Bài 11.E1 [Shortest Path]: K đường đi ngắn nhất
|
t11e1lttd |
11 |
Shortest Path |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 11.F1 [Shortest Path]: Hành trình du lịch
|
t11f1lttd |
11 |
Shortest Path |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 12.A1 [BIT]: SBOX1
|
t12a1lttd |
12 |
BIT |
100 |
100.0% |
1
|
|
Bài 12.B1 [BIT]: SBOX2
|
t12b1lttd |
12 |
BIT |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 12.C1 [BIT]: Số dãy nghịch thế
|
t12c1lttd |
12 |
BIT |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 12.D1 [BIT]: Số dãy con tăng dài nhất
|
t12d1lttd |
12 |
BIT |
400 |
0.0% |
0
|
|
Bài 12.E1 [BIT]: Số dãy nghịch thế 2
|
t12e1lttd |
12 |
BIT |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 12.E2 [BIT]: Đếm ô
|
t12e2lttd |
12 |
BIT |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 12.F1 [BIT]: Dãy đặc biệt
|
t12f1lttd |
12 |
BIT |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 13.A1 [Segment Tree]: Truy vấn khoảng
|
t13a1lttd |
13 |
Segment Tree |
100 |
0.0% |
0
|
|
Bài 13.B1 [Segment Tree]: Truy vẫn khoảng 2
|
t13b1lttd |
13 |
Segment Tree |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 13.B2 [Segment Tree]: Truy vẫn khoảng 3
|
t13b2lttd |
13 |
Segment Tree |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 13.C1 [Segment Tree]: Đường sắt liên vận
|
t13c1lttd |
13 |
Segment Tree |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 13.D1 [Segment Tree]: Số học trên đoạn thẳng
|
t13d1lttd |
13 |
Segment Tree |
400 |
0.0% |
0
|
|
Bài 13.E1 [Segment Tree]: Bạch tuyết
|
t13e1lttd |
13 |
Segment Tree |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 13.F1 [Segment Tree]: Đầu tư chứng khoán
|
t13f1lttd |
13 |
Segment Tree |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 14.A1 [Binary-Ternary Search]: Sửa hàng rào
|
t14a1lttd |
14 |
Binary-Ternary Search |
100 |
0.0% |
0
|
|
Bài 14.B1 [Binary-Ternary Search]: Quảng cáo
|
t14b1lttd |
14 |
Binary-Ternary Search |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 14.C1 [Binary-Ternary Search]: Hình tròn
|
t14c1lttd |
14 |
Binary-Ternary Search |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 14.D1 [Binary-Ternary Search]: Đua xe đạp
|
t14d1lttd |
14 |
Binary-Ternary Search |
400 |
0.0% |
0
|
|
Bài 14.E1 [Binary-Ternary Search]: Ghép pin
|
t14e1lttd |
14 |
Binary-Ternary Search |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 14.F1 [Binary-Ternary Search]: Ghép dãy
|
t14f1lttd |
14 |
Binary-Ternary Search |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 15.A1 [Geometry]: Bao lồi
|
t15a1lttd |
15 |
Hình học |
100 |
0.0% |
0
|
|
Bài 15.B1 [Geometry]: Gỡ mìn
|
t15b1lttd |
15 |
Hình học |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 15.C1 [Geometry]: Chia đất
|
t15c1lttd |
15 |
Hình học |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 15.D1 [Geometry]: Đổi đất
|
t15d1lttd |
15 |
Hình học |
400 |
0.0% |
0
|
|
Bài 15.E1 [Geometry]: Đa giác
|
t15e1lttd |
15 |
Hình học |
500 |
0.0% |
0
|
|
Bài 16.A1 [Maxflow-Matching]: Luồng cực đại trên mạng
|
t16a1lttd |
16 |
Maxflow-Matching |
100 |
0.0% |
0
|
|
Bài 16.B1 [Maxflow-Matching]: Mafia
|
t16b1lttd |
16 |
Maxflow-Matching |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 16.B2 [Maxflow-Matching]: Phân công
|
t16b2lttd |
16 |
Maxflow-Matching |
200 |
0.0% |
0
|
|
Bài 16.C1 [Maxflow-Matching]: Phân công công việc
|
t16c1lttd |
16 |
Maxflow-Matching |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 16.C2 [Maxflow-Matching]: Năng suất dây chuyền
|
t16c2lttd |
16 |
Maxflow-Matching |
300 |
0.0% |
0
|
|
Bài 16.D1 [Maxflow-Matching]: JOBSET
|
t16d1lttd |
16 |
Maxflow-Matching |
400 |
0.0% |
0
|
Comments