|
[Buổi 1][Kiểu dữ liệu][Lab] Bài 1: Thông tin nhanh
|
cppm01b01l01 |
1 |
Dễ |
100 |
53.8% |
17
|
|
[Buổi 1][Kiểu dữ liệu][Lab] Bài 2: Đổi đơn vị thông minh
|
cppm01b01l02 |
1 |
Dễ |
100 |
50.0% |
17
|
|
[Buổi 1][Kiểu dữ liệu][WS] Bài 1: Máy tính tiện ích cá nhân
|
cppm01b01ws01 |
1 |
Trung Bình |
100 |
68.8% |
11
|
|
[Buổi 1][Kiểu dữ liệu][HW] Bài 1: Kho hàng hình hộp
|
cppm01b01hw01 |
1 |
Dễ |
100 |
35.2% |
16
|
|
[Buổi 1][Kiểu dữ liệu][HW] Bài 2: Quầy vé nhóm bạn
|
cppm01b01hw02 |
1 |
Dễ |
100 |
63.3% |
15
|
|
[Buổi 1][Kiểu dữ liệu][HW] Bài 3: Điểm trung bình nguyên
|
cppm01b01hw03 |
1 |
Dễ |
100 |
62.1% |
16
|
|
[Buổi 1][Kiểu dữ liệu][HW] Bài 4: Gói dữ liệu di động
|
cppm01b01hw04 |
1 |
Dễ |
100 |
54.8% |
16
|
|
[Buổi 1][Kiểu dữ liệu][ADV] Bài 1: Đồng hồ nhiều ngày
|
cppm01b01adv01 |
1 |
Khó |
100 |
56.5% |
11
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][Lab] Bài 1: Phân loại kết quả học tập
|
cppm01b02l01 |
2 |
Dễ |
100 |
50.0% |
4
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][Lab] Bài 2: Máy tính menu
|
cppm01b02l02 |
2 |
Dễ |
100 |
57.1% |
4
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][WS] Bài 1: Bộ tính giá thông minh
|
cppm01b02ws01 |
2 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
2
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][HW] Bài 1: Năm nhuận
|
cppm01b02hw01 |
2 |
Dễ |
100 |
50.0% |
4
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][HW] Bài 2: Phân loại tam giác
|
cppm01b02hw02 |
2 |
Trung Bình |
100 |
80.0% |
4
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][HW] Bài 3: Phí gửi xe
|
cppm01b02hw03 |
2 |
Trung Bình |
100 |
25.0% |
4
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][HW] Bài 4: Xếp hạng học bổng
|
cppm01b02hw04 |
2 |
Trung Bình |
100 |
80.0% |
4
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][HW] Bài 5: Cước giao hàng
|
cppm01b02hw05 |
2 |
Trung Bình |
100 |
42.9% |
3
|
|
[Buổi 2][Rẽ nhánh][ADV] Bài 1: Ngày kế tiếp
|
cppm01b02adv01 |
2 |
Khó |
100 |
30.0% |
3
|
|
[Buổi 3][Củng cố rẽ nhánh][Lab] Bài 1: Cổng ưu đãi học viên
|
cppm01b03l01 |
3 |
Dễ |
100 |
66.7% |
2
|
|
[Buổi 3][Củng cố rẽ nhánh][Lab] Bài 2: Vé tham quan theo bảng case
|
cppm01b03l02 |
3 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
2
|
|
[Buổi 3][Củng cố rẽ nhánh][WS] Bài 1: Bộ phân loại tuyển sinh thông minh
|
cppm01b03ws01 |
3 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
2
|
|
[Buổi 3][Củng cố rẽ nhánh][HW] Bài 1: Hóa đơn điện ba bậc
|
cppm01b03hw01 |
3 |
Trung Bình |
100 |
75.0% |
3
|
|
[Buổi 3][Củng cố rẽ nhánh][HW] Bài 2: Tư vấn gói dữ liệu
|
cppm01b03hw02 |
3 |
Trung Bình |
100 |
33.3% |
3
|
|
[Buổi 3][Củng cố rẽ nhánh][HW] Bài 3: Cảnh báo thời tiết
|
cppm01b03hw03 |
3 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
3
|
|
[Buổi 3][Củng cố rẽ nhánh][HW] Bài 4: Mức phạt tốc độ
|
cppm01b03hw04 |
3 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
3
|
|
[Buổi 3][Củng cố rẽ nhánh][ADV] Bài 1: Cổng truy cập phòng lab
|
cppm01b03adv01 |
3 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][Lab] Bài 1: Tổng và đếm bội số
|
cppm01b04l01 |
4 |
Dễ |
100 |
66.7% |
2
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][Lab] Bài 2: Tam giác sao
|
cppm01b04l02 |
4 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][WS] Bài 1: Bộ đếm & thống kê số
|
cppm01b04ws01 |
4 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][HW] Bài 1: Tổng chữ số
|
cppm01b04hw01 |
4 |
Dễ |
100 |
40.0% |
2
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][HW] Bài 2: Đảo số
|
cppm01b04hw02 |
4 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
2
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][HW] Bài 3: Giai thừa
|
cppm01b04hw03 |
4 |
Dễ |
100 |
50.0% |
2
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][HW] Bài 4: Bảng nhân gọn
|
cppm01b04hw04 |
4 |
Dễ |
100 |
40.0% |
2
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][HW] Bài 5: Đếm bội trong đoạn
|
cppm01b04hw05 |
4 |
Dễ |
100 |
40.0% |
2
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][ADV] Bài 1: Mã số đối xứng
|
cppm01b04adv01 |
4 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 4][Vòng lặp][ADV] Bài 2: Tam giác số tăng dần
|
cppm01b04adv02 |
4 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 5][Củng cố vòng lặp][Lab] Bài 1: Debug Clinic: Tổng số chẵn
|
cppm01b05l01 |
5 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 5][Củng cố vòng lặp][Lab] Bài 2: Trace: Cộng trừ xen kẽ
|
cppm01b05l02 |
5 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 5][Củng cố vòng lặp][WS] Bài 1: Máy tính thống kê tương tác
|
cppm01b05ws01 |
5 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 5][Củng cố vòng lặp][HW] Bài 1: Thống kê luồng số
|
cppm01b05hw01 |
5 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 5][Củng cố vòng lặp][HW] Bài 2: Chuỗi bước Collatz
|
cppm01b05hw02 |
5 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 5][Củng cố vòng lặp][HW] Bài 3: Pattern theo lựa chọn
|
cppm01b05hw03 |
5 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 5][Củng cố vòng lặp][HW] Bài 4: Kiểm tra mã PIN tối đa 3 lần
|
cppm01b05hw04 |
5 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 5][Củng cố vòng lặp][ADV] Bài 1: Ví tiền lệnh tuần tự
|
cppm01b05adv01 |
5 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 6][Hàm][Lab] Bài 1: Bộ công thức hình học
|
cppm02b06l01 |
6 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 6][Hàm][Lab] Bài 2: Chuẩn hóa cặp số
|
cppm02b06l02 |
6 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 6][Hàm][WS] Bài 1: Math Utilities
|
cppm02b06ws01 |
6 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 6][Hàm][HW] Bài 1: Ba số lớn nhất
|
cppm02b06hw01 |
6 |
Dễ |
100 |
75.0% |
2
|
|
[Buổi 6][Hàm][HW] Bài 2: Khoảng cách đến gốc tọa độ
|
cppm02b06hw02 |
6 |
Dễ |
100 |
100.0% |
2
|
|
[Buổi 6][Hàm][HW] Bài 3: Đổi nhiệt độ
|
cppm02b06hw03 |
6 |
Dễ |
100 |
66.7% |
2
|
|
[Buổi 6][Hàm][HW] Bài 4: Phân loại số bằng hàm
|
cppm02b06hw04 |
6 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
2
|
|
[Buổi 6][Hàm][HW] Bài 5: Đếm số chữ số bằng hàm
|
cppm02b06hw05 |
6 |
Trung Bình |
100 |
50.0% |
2
|
|
[Buổi 6][Hàm][ADV] Bài 1: Chuẩn hóa thời gian
|
cppm02b06adv01 |
6 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][Lab] Bài 1: GCD của hai số
|
cppm02b07l01 |
7 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][Lab] Bài 2: Kiểm tra số nguyên tố
|
cppm02b07l02 |
7 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][WS] Bài 1: Number Toolkit Lite
|
cppm02b07ws01 |
7 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][HW] Bài 1: Bội chung nhỏ nhất
|
cppm02b07hw01 |
7 |
Dễ |
100 |
75.0% |
2
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][HW] Bài 2: Đếm ước dương
|
cppm02b07hw02 |
7 |
Trung Bình |
100 |
75.0% |
2
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][HW] Bài 3: Tổng các ước dương
|
cppm02b07hw03 |
7 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
2
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][HW] Bài 4: Nguyên tố tiếp theo
|
cppm02b07hw04 |
7 |
Trung Bình |
100 |
75.0% |
2
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][HW] Bài 5: Tổng chữ số và chữ số lớn nhất
|
cppm02b07hw05 |
7 |
Dễ |
100 |
50.0% |
2
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][HW] Bài 6: Phân tích thừa số nguyên tố
|
cppm02b07hw06 |
7 |
Trung Bình |
100 |
33.3% |
2
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][HW] Bài 7: Số hoàn hảo
|
cppm02b07hw07 |
7 |
Trung Bình |
100 |
37.5% |
2
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][ADV] Bài 1: Cặp nguyên tố sinh đôi
|
cppm02b07adv01 |
7 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 7][Hàm số học][ADV] Bài 2: Số có đúng ba ước
|
cppm02b07adv02 |
7 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 8][Củng cố hàm][Lab] Bài 1: Sửa hàm nguyên tố bị lỗi
|
cppm02b08l01 |
8 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 8][Củng cố hàm][Lab] Bài 2: Sửa LCM tránh tràn
|
cppm02b08l02 |
8 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 8][Củng cố hàm][WS] Bài 1: Number Toolkit 1.0
|
cppm02b08ws01 |
8 |
Trung Bình |
100 |
12.9% |
3
|
|
[Buổi 8][Củng cố hàm][HW] Bài 1: Dịch vụ kiểm tra cặp số
|
cppm02b08hw01 |
8 |
Trung Bình |
100 |
75.0% |
2
|
|
[Buổi 8][Củng cố hàm][HW] Bài 2: Chấm điểm độ đặc biệt của số
|
cppm02b08hw02 |
8 |
Trung Bình |
100 |
42.9% |
2
|
|
[Buổi 8][Củng cố hàm][HW] Bài 3: Ước chung lớn nhất của ba số
|
cppm02b08hw03 |
8 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
2
|
|
[Buổi 8][Củng cố hàm][HW] Bài 4: Đếm số nguyên tố trong đoạn
|
cppm02b08hw04 |
8 |
Trung Bình |
100 |
75.0% |
2
|
|
[Buổi 8][Củng cố hàm][ADV] Bài 1: Bảng lệnh số học tổng hợp
|
cppm02b08adv01 |
8 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][Lab] Bài 1: Dãy số đầu tiên
|
cppm03b09l01 |
9 |
Dễ |
100 |
17.1% |
5
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][Lab] Bài 2: Min Max và vị trí
|
cppm03b09l02 |
9 |
Dễ |
100 |
33.3% |
3
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][WS] Bài 1: Mini Data Analyzer
|
cppm03b09ws01 |
9 |
Trung Bình |
100 |
25.0% |
5
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][HW] Bài 1: Đếm phần tử trong đoạn
|
cppm03b09hw01 |
9 |
Dễ |
100 |
36.4% |
11
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][HW] Bài 2: Đoạn ngắn nhất bao phủ hai cực trị
|
cppm03b09hw02 |
9 |
Trung Bình |
100 |
40.0% |
5
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][HW] Bài 3: Vị trí cân bằng của dãy
|
cppm03b09hw03 |
9 |
Trung Bình |
100 |
33.3% |
6
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][HW] Bài 4: Chuẩn hóa số âm
|
cppm03b09hw04 |
9 |
Dễ |
100 |
64.7% |
10
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][HW] Bài 5: Cặp gần mục tiêu nhất
|
cppm03b09hw05 |
9 |
Trung Bình |
100 |
22.0% |
8
|
|
[Buổi 9][Mảng một chiều][ADV] Bài 1: Đoạn núi dài nhất
|
cppm03b09adv01 |
9 |
Khó |
100 |
71.4% |
2
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][Lab] Bài 1: Xóa phần tử tại index
|
cppm03b10l01 |
10 |
Dễ |
100 |
46.7% |
11
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][Lab] Bài 2: Tần suất điểm 0 đến 100
|
cppm03b10l02 |
10 |
Dễ |
100 |
55.6% |
4
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][WS] Bài 1: Array Toolkit
|
cppm03b10ws01 |
10 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
5
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][HW] Bài 1: Đảo ngược mảng tại chỗ
|
cppm03b10hw01 |
10 |
Dễ |
100 |
38.9% |
6
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][HW] Bài 2: Chèn phần tử tại index
|
cppm03b10hw02 |
10 |
Dễ |
100 |
40.0% |
6
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][HW] Bài 3: Xóa đoạn nhiễu dài nhất
|
cppm03b10hw03 |
10 |
Trung Bình |
100 |
35.7% |
4
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][HW] Bài 4: Đếm đoạn con có tổng bằng K
|
cppm03b10hw04 |
10 |
Trung Bình |
100 |
50.0% |
3
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][HW] Bài 5: Điểm chia cân bằng tốt nhất
|
cppm03b10hw05 |
10 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
3
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][ADV] Bài 1: Khớp dãy bằng phép xoay vòng
|
cppm03b10adv01 |
10 |
Khó |
100 |
27.3% |
2
|
|
[Buổi 10][Củng cố mảng một chiều][ADV] Bài 2: Gom các giá trị âm thành một khối
|
cppm03b10adv02 |
10 |
Khó |
100 |
42.9% |
2
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][Lab] Bài 1: Ma trận đầu tiên
|
cppm03b11l01 |
11 |
Dễ |
100 |
50.0% |
3
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][Lab] Bài 2: Tổng từng hàng và từng cột
|
cppm03b11l02 |
11 |
Dễ |
100 |
57.1% |
3
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][WS] Bài 1: Matrix Dashboard
|
cppm03b11ws01 |
11 |
Trung Bình |
100 |
75.0% |
2
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][HW] Bài 1: Khối k×k có tổng lớn nhất
|
cppm03b11hw01 |
11 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
1
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][HW] Bài 2: Ô giao tối ưu giữa hàng và cột
|
cppm03b11hw02 |
11 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
1
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][HW] Bài 3: Tổng hai đường chéo
|
cppm03b11hw03 |
11 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][HW] Bài 4: Đếm số dương từng hàng
|
cppm03b11hw04 |
11 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][HW] Bài 5: Dấu cộng có tổng lớn nhất
|
cppm03b11hw05 |
11 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
1
|
|
[Buổi 11][Mảng hai chiều][ADV] Bài 1: Dấu cộng toàn số 1 lớn nhất
|
cppm03b11adv01 |
11 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][Lab] Bài 1: Tổng biên an toàn
|
cppm03b12l01 |
12 |
Dễ |
100 |
100.0% |
3
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][Lab] Bài 2: Biên và hợp hai đường chéo
|
cppm03b12l02 |
12 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
3
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][WS] Bài 1: Matrix Analyzer 1.0
|
cppm03b12ws01 |
12 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
2
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][HW] Bài 1: Khôi phục ma trận đối xứng nhỏ nhất
|
cppm03b12hw01 |
12 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
1
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][HW] Bài 2: Hoán đổi hai hàng
|
cppm03b12hw02 |
12 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][HW] Bài 3: Hoán đổi hai cột
|
cppm03b12hw03 |
12 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][HW] Bài 4: Vành có tổng lớn nhất
|
cppm03b12hw04 |
12 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
1
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][HW] Bài 5: Chuẩn hóa các cặp đối xứng
|
cppm03b12hw05 |
12 |
Trung Bình |
100 |
66.7% |
1
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][ADV] Bài 1: Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất
|
cppm03b12adv01 |
12 |
Khó |
100 |
75.0% |
1
|
|
[Buổi 12][Củng cố ma trận][ADV] Bài 2: Xoay từng vành của ma trận
|
cppm03b12adv02 |
12 |
Khó |
100 |
66.7% |
1
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][Lab] Bài 1: Trace tổng đệ quy
|
cppm04b13l01 |
13 |
Dễ |
100 |
50.0% |
2
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][Lab] Bài 2: Tổng chữ số đệ quy
|
cppm04b13l02 |
13 |
Dễ |
100 |
100.0% |
2
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][WS] Bài 1: Recursive Utilities
|
cppm04b13ws01 |
13 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][HW] Bài 1: Giai thừa đệ quy
|
cppm04b13hw01 |
13 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][HW] Bài 2: Đếm chữ số đệ quy
|
cppm04b13hw02 |
13 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][HW] Bài 3: GCD đệ quy
|
cppm04b13hw03 |
13 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][HW] Bài 4: Đường tăng dài nhất trên chuỗi cảm biến
|
cppm04b13hw04 |
13 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][HW] Bài 5: Lũy thừa nhanh theo chia đôi
|
cppm04b13hw05 |
13 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][HW] Bài 6: Điểm đổi chiều của chuỗi đo
|
cppm04b13hw06 |
13 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 13][Đệ quy][ADV] Bài 1: Tổng số bit 1 từ 0 đến N
|
cppm04b13adv01 |
13 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][Lab] Bài 1: Sửa hàm tổng bị kẹt
|
cppm04b14l01 |
14 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][Lab] Bài 2: Hai cách tính GCD
|
cppm04b14l02 |
14 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][WS] Bài 1: Recursive Utilities 2.0
|
cppm04b14ws01 |
14 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][HW] Bài 1: In ngược từ n về 1
|
cppm04b14hw01 |
14 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][HW] Bài 2: Đảo số: recursion và iteration
|
cppm04b14hw02 |
14 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][HW] Bài 3: Hai giá trị lớn nhất phân biệt
|
cppm04b14hw03 |
14 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][HW] Bài 4: Kiểm tra dãy hình núi nghiêm ngặt
|
cppm04b14hw04 |
14 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][HW] Bài 5: Khoảng phủ của giá trị truy vấn
|
cppm04b14hw05 |
14 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][HW] Bài 6: Độ bền nhân của một số
|
cppm04b14hw06 |
14 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 14][Củng cố đệ quy][ADV] Bài 1: Vòng loại tín hiệu Josephus
|
cppm04b14adv01 |
14 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][Lab] Bài 1: Pointer Snapshot
|
cppm06b19l01 |
19 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][Lab] Bài 2: Dynamic Array Lifecycle
|
cppm06b19l02 |
19 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][WS] Bài 1: Dynamic Score Storage
|
cppm06b19ws01 |
19 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][HW] Bài 1: Swap qua con trỏ
|
cppm06b19hw01 |
19 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][HW] Bài 2: Cập nhật qua pointer
|
cppm06b19hw02 |
19 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][HW] Bài 3: Tổng mảng động
|
cppm06b19hw03 |
19 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][HW] Bài 4: Khoảng tải lớn nhất trong bộ đệm động
|
cppm06b19hw04 |
19 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][HW] Bài 5: Xoay bộ đệm tại chỗ
|
cppm06b19hw05 |
19 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 19][Con trỏ][ADV] Bài 1: Bộ đệm co giãn thủ công
|
cppm06b19adv01 |
19 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][Lab] Bài 1: Clean Input Line
|
cppm06b20l01 |
20 |
Dễ |
100 |
33.3% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][Lab] Bài 2: Parse TNUT Code
|
cppm06b20l02 |
20 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][WS] Bài 1: Data Normalizer
|
cppm06b20ws01 |
20 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][HW] Bài 1: Chuẩn hóa khoảng trắng
|
cppm06b20hw01 |
20 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][HW] Bài 2: Title Case đơn giản
|
cppm06b20hw02 |
20 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][HW] Bài 3: Hồ sơ độ mạnh mật khẩu
|
cppm06b20hw03 |
20 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][HW] Bài 4: Kiểm tra username nhiều luật
|
cppm06b20hw04 |
20 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][HW] Bài 5: Chuẩn hóa địa chỉ email cơ bản
|
cppm06b20hw05 |
20 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][HW] Bài 6: Sinh slug từ tiêu đề
|
cppm06b20hw06 |
20 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 20][Chuỗi][ADV] Bài 1: Chuẩn hóa lệnh có chuỗi trong ngoặc kép
|
cppm06b20adv01 |
20 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][Lab] Bài 1: Tokenization
|
cppm06b21l01 |
21 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][Lab] Bài 2: Validate Then Transform
|
cppm06b21l02 |
21 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][WS] Bài 1: Text Processing Pipeline
|
cppm06b21ws01 |
21 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][HW] Bài 1: Từ khóa nổi bật trong log
|
cppm06b21hw01 |
21 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][HW] Bài 2: Đếm từ khác nhau
|
cppm06b21hw02 |
21 |
Dễ |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][HW] Bài 3: Kiểm tra record 4 trường
|
cppm06b21hw03 |
21 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][HW] Bài 4: Tổng token số nguyên hợp lệ
|
cppm06b21hw04 |
21 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][HW] Bài 5: Gộp cấu hình key=value
|
cppm06b21hw05 |
21 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][ADV] Bài 1: Tổng nhiều số nguyên cực lớn có dấu
|
cppm06b21adv01 |
21 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 21][Xử lý chuỗi][ADV] Bài 2: K-th số nguyên cực lớn theo thứ tự
|
cppm06b21adv02 |
21 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][Lab] Bài 1: Memory Bug Clinic
|
cppm06b22l01 |
22 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][Lab] Bài 2: Input Bug Clinic
|
cppm06b22l02 |
22 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][WS] Bài 1: Student Data Cleaner
|
cppm06b22ws01 |
22 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][HW] Bài 1: Batch tên động có thống kê
|
cppm06b22hw01 |
22 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][HW] Bài 2: Compact record hợp lệ tại chỗ
|
cppm06b22hw02 |
22 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][HW] Bài 3: Phân tích batch dòng động
|
cppm06b22hw03 |
22 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][HW] Bài 4: Kiểm thử hồi quy Raw Array và Vector
|
cppm06b22hw04 |
22 |
Trung Bình |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][ADV] Bài 1: Danh sách chuỗi co giãn theo lệnh
|
cppm06b22adv01 |
22 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
|
[Buổi 22][Củng cố bộ nhớ & chuỗi][ADV] Bài 2: Đối chiếu hai pipeline làm sạch record
|
cppm06b22adv02 |
22 |
Khó |
100 |
100.0% |
1
|
Comments