[Buổi 20][Chuỗi][RDD] Bài 6: Chuỗi chữ cái tiếng Anh
Chuỗi chữ cái tiếng Anh
Bối cảnh
Bạn được cho một chuỗi \(S\) có độ dài \(3\) bao gồm các chữ cái tiếng Anh viết thường.
Yêu cầu
Có bao nhiêu chuỗi khác nhau có thể thu được bằng cách hoán đổi các ký tự trong \(S\)?
Input
Dữ liệu nhập được cung cấp từ đầu vào chuẩn theo định dạng sau:
\(S\)
Output
In ra số lượng các chuỗi khác nhau có thể thu được bằng cách hoán đổi các ký tự trong \(S\).
Ràng buộc
\(S\) là một chuỗi có độ dài \(3\) bao gồm các chữ cái tiếng Anh viết thường.
Ví dụ 1
Input
aba
Output
3
Giải thích ví dụ
Bằng cách hoán đổi các ký tự trong \(S = aba\), có thể thu được ba chuỗi khác nhau: \(aab, aba, baa\).
Ví dụ 2
Input
ccc
Output
1
Giải thích ví dụ
Bằng cách hoán đổi các ký tự trong \(S = ccc\), chỉ có thể thu được một chuỗi: \(ccc\).
Ví dụ 3
Input
xyz
Output
6
Giải thích ví dụ
- Ví dụ 1: Chuỗi "aba" có 3 hoán vị khác nhau: "aab", "aba", "baa".
- Ví dụ 2: Chuỗi "ccc" chỉ có 1 hoán vị duy nhất: "ccc".
Bằng cách hoán đổi các ký tự trong \(S = xyz\), có thể thu được sáu chuỗi khác nhau: \(xyz, xzy, yxz, yzx, zxy, zyx\).
Thông tin học tập
- Buổi: B20
- Concepts: std::string, character access
- Giới hạn kiến thức: B01-B20
- Time limit: 1 second
- Memory limit: 125 MB
- Point: 10
Comments