Lớp trải nghiệm C/C++ 02 | FullHouse
Trải nghiệm Khóa học lập trình C/C++ FullHouse HỌC LẬP TRÌNH C/C++ CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU, MẤT GỐC.
Problems
| Problem | Mã bài | Bài | Độ khó | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Buổi 01_01 - Tính tổng, hiệu, tích, thương | fhc01b01 |
1 | Simple | 10p | 18.7% | 1227 |
| Buổi 01_03 - Tính khoảng cách | fhc01b03 |
1 | Simple | 10p | 37.8% | 1189 |
| Buổi 01_02 - Chu vi, diện tích hình tròn | fhc01b02 |
1 | Simple | 10p | 37.6% | 1261 |
| Buổi 01_04 - Chuyển đơn vị đo. | fhc01b04 |
1 | Cơ bản | 10 | 41.7% | 1180 |
| Buổi 01_05 - Tìm giá trị tuyệt đối. | fhc01b05 |
1 | Cơ bản | 10 | 54.6% | 1177 |
| Buổi 01_06 - Tính luỹ thừa. | fhc01b06 |
1 | Cơ bản | 10 | 31.7% | 1128 |
| Buổi 01_07 - Hàm sqrt và cbrt. | fhc01b07 |
1 | Cơ bản | 10p | 61.7% | 1175 |
| Buổi 01_08 - Tính tổng (1) | fhc01b08 |
1 | Cơ bản | 10p | 51.1% | 1211 |
| Buổi 01_10 - Tính tổng (3) | fhc01b10 |
1 | Cơ bản | 10 | 46.0% | 1128 |
| Buổi 01_11 - Tính tổng (4) | fhc01b11 |
1 | Cơ bản | 10p | 63.7% | 1116 |
| Buổi 01_12 - Tính tổng (5) | fhc01b12 |
1 | Cơ bản | 10p | 52.3% | 1043 |
| Buổi 01_13 - Số chia hết lớn nhất | fhc01b13 |
1 | Cơ bản | 10 | 69.3% | 1082 |
| Buổi 01_14 - Số chia hết nhỏ nhất | fhc01b14 |
1 | Simple | 10p | 47.0% | 1025 |
| Buổi 02_01 - Kiểm tra chẵn lẻ | fhc02b01 |
2 | Cơ bản | 10 | 65.3% | 1109 |
| Buổi 02_02 - Số chia hết cho 3 và 5 | fhc02b02 |
2 | Cơ bản | 10 | 64.9% | 1082 |
| Buổi 02_03 - Kiểm tra năm nhuận | fhc02b03 |
2 | Cơ bản | 10 | 56.4% | 1065 |
| Buổi 02_04 - Số ngày của tháng. | fhc02b04 |
2 | Cơ bản | 10p | 57.1% | 982 |
| Buổi 02_06 - Kiểm tra chữ in thường | fhc02b06 |
2 | Cơ bản | 10p | 68.0% | 1012 |
| Buổi 02_07 - Kiểm tra chữ in hoa | fhc02b07 |
2 | Cơ bản | 10p | 70.2% | 1001 |
| Buổi 02_08 - Kiểm tra chữ cái | fhc02b08 |
2 | Cơ bản | 10p | 72.6% | 989 |
| Buổi 02_09 - Kiểm tra chữ số | fhc02b09 |
2 | Cơ bản | 10p | 55.1% | 947 |
| Buổi 02_10 - Chuyển kí tự hoa thành thường. | fhc02b10 |
2 | Cơ bản | 10p | 29.5% | 552 |
| Buổi 02_11 - Chuyển kí tự thường thành kí tự hoa | fhc02b11 |
2 | Cơ bản | 10p | 61.3% | 944 |
| Buổi 02_12 - Chữ cái kế tiếp | fhc02b12 |
2 | Cơ bản | 10p | 29.6% | 875 |
| Buổi 02_13 - Số lớn, số nhỏ | fhc02b13 |
2 | Cơ bản | 10p | 34.2% | 918 |
| Buổi 02_14 - Tam giác hợp lệ | fhc02b14 |
2 | Cơ bản | 10p | 61.8% | 967 |
| Buổi 02_15 - Kiểm tra tam giác | fhc02b15 |
2 | Cơ bản | 10p | 37.2% | 872 |
| Buổi 02_16 - Chuyển đổi ngày, tháng, năm | fhc02b16 |
2 | Cơ bản | 10p | 48.2% | 895 |
| Buổi 02_17 - Domino | fhc02b17 |
2 | Cơ bản | 10p | 72.7% | 783 |
| Buổi 02_18 - Quảng trường Nhà hát | fhc02b18 |
2 | Cơ bản | 10p | 51.5% | 799 |
| Buổi 02_19 - Frog. | fhc02b19 |
2 | Cơ bản | 10p | 66.5% | 774 |
| Buổi 02_20 - Mua nước. | fhc02b20 |
2 | Cơ bản | 10p | 27.2% | 643 |
| Buổi 02_21 - Coins | fhc02b21 |
2 | Cơ bản | 10p | 54.5% | 699 |
| Buổi 02_22 - Rút tiền. | fhc02b22 |
2 | Cơ bản | 10p | 59.6% | 691 |
| Buổi 02_23 - Dreamoon và cầu thang. | fhc02b23 |
2 | Cơ bản | 10p | 68.9% | 618 |
| Buổi 03_01 - Tính tổng 1 | fhc03b01 |
3 | Simple | 10 | 53.1% | 975 |
| Buổi 03_02 - Tính tổng 2 | fhc03b02 |
3 | Cơ bản | 10p | 59.4% | 962 |
| Buổi 03_03 - Tính tổng 3 | fhc03b03 |
3 | Simple | 10 | 54.6% | 922 |
| Buổi 03_04 - Tính tổng 4 | fhc03b04 |
3 | Simple | 10 | 39.6% | 928 |
| Buổi 02_05 - Tính tổng 5 | fhc02b05 |
2 | Cơ bản | 10 | 41.5% | 897 |
| Buổi 03_05 - Tính tổng 5. | fhc03b05 |
3 | Cơ bản | 10p | 51.9% | 914 |
| Buổi 03_06 - Tính tổng 6 | fhc03b06 |
3 | Simple | 10p | 67.1% | 912 |
| Buổi 03_07 - Tính tổng 7. | fhc03b07 |
3 | Cơ bản | 10p | 58.3% | 893 |
| Tính tổng 9 | b09 |
— | Simple | 10p | 71.6% | 779 |
| Buổi 03_08 - Giai thừa | fhc03b08 |
3 | Cơ bản | 10p | 44.2% | 909 |
| Tính luỹ thừa | b30 |
— | Mảng | 10 | 68.3% | 788 |
| Buổi 03_09 - Đếm số lượng chữ số. | fhc03b09 |
3 | Cơ bản | 10p | 56.3% | 909 |
| Buổi 03_10 - Tính tổng chữ số. | fhc03b10 |
3 | Cơ bản | 10p | 30.5% | 866 |
| Buổi 03_11 - Tổng chẵn lẻ. | fhc03b11 |
3 | Cơ bản | 10p | 46.3% | 840 |
| Buổi 03_12 - Số lượng chẵn lẻ | fhc03b12 |
3 | Cơ bản | 10p | 53.9% | 829 |
| Buổi 03_13 - Đếm số nguyên tố | fhc03b13 |
3 | Cơ bản | 10p | 44.2% | 805 |
| Số lượng số chẵn lẻ | b17 |
— | Simple | 10 | 53.5% | 693 |
| Buổi 03_14 - Tổng các số nguyên tố | fhc03b14 |
3 | Cơ bản | 10p | 41.1% | 711 |
| Buổi 03_15 - Mishka and Game | fhc03b15 |
3 | Cơ bản | 10p | 36.6% | 611 |
| Buổi 03_16 - Trailing Zero. | fhc03b16 |
3 | Cơ bản | 10p | 44.5% | 730 |
| Buổi 06_01 - Tính tổng ước. | fhc06b01 |
6 | Simple | 10p | 41.7% | 714 |
| Buổi 06_02 - Kiểm tra số nguyên tố. | fhc06b02 |
6 | Simple | 10p | 47.4% | 688 |
| Buổi 06_03 - Kiểm tra sô thuần sô nguyên tố. | fhc06b03 |
6 | Simple | 10p | 43.0% | 643 |
| Buổi 06_04 - Kiểm tra sô chính phương. | fhc06b04 |
6 | Simple | 10p | 52.4% | 709 |
| Buổi 06_05 - Phân tích thừa số nguyên tố | fhc06b05 |
6 | Simple | 10p | 50.3% | 678 |
| Buổi 07_09 -Số thuận nghịch có 3 ước nguyên tố. | fhc07b09 |
7 | Simple | 10p | 46.7% | 586 |
| Buổi 06_06 - Số thuận nghịch và tổng chữ số chia hết cho 10 | fhc06b06 |
6 | Simple | 10p | 69.5% | 613 |
| Buổi 06_07 - Số nguyên tố trong đoạn | fhc06b07 |
6 | Cơ bản | 10p | 70.4% | 694 |
| Buổi 06_08 - Ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất. | fhc06b08 |
6 | Cơ bản | 10p | 52.3% | 670 |
| Buổi 07_10 - Số Strong | fhc07b10 |
7 | Cơ bản | 10p | 31.1% | 593 |
| Buổi 06_11 - Số lộc phát | fhc06b11 |
6 | Cơ bản | 10p | 48.6% | 662 |
| Buổi 06_12 - Số thuận nghịch, lộc phát. | fhc06b12 |
6 | Cơ bản | 10p | 37.7% | 558 |
| Buổi 07_01 - Cặp số nguyên tố cùng nhau. | fhc07b01 |
7 | Cơ bản | 10p | 21.0% | 575 |
| Liệt kê ước số | b14 |
— | Simple | 10p | 72.0% | 574 |
| Buổi 06_09- Thừa số nguyên tố thứ K. | fhc06b09 |
6 | Cơ bản | 10p | 59.8% | 644 |
| Buổi 07_02 - Số Armstrong | fhc07b02 |
7 | Cơ bản | 10p | 58.1% | 575 |
| Buổi 07_03 - Số hoàn hảo | fhc07b03 |
7 | Simple | 10p | 57.0% | 641 |
| Buổi 07_04 - Liệt kê số hoàn hảo | fhc07b04 |
7 | Cơ bản | 10p | 32.4% | 561 |
Comments
yes
dể hiểu