Lớp trải nghiệm C/C++ 02 | FullHouse
Trải nghiệm Khóa học lập trình C/C++ FullHouse HỌC LẬP TRÌNH C/C++ CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU, MẤT GỐC.
Problems
| Problem | Mã bài | Bài | Độ khó | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Buổi 01_01 - Tính tổng, hiệu, tích, thương | fhc01b01 |
1 | Simple | 10p | 18.7% | 1228 |
| Buổi 01_03 - Tính khoảng cách | fhc01b03 |
1 | Simple | 10p | 37.8% | 1190 |
| Buổi 01_02 - Chu vi, diện tích hình tròn | fhc01b02 |
1 | Simple | 10p | 37.6% | 1262 |
| Buổi 01_04 - Chuyển đơn vị đo. | fhc01b04 |
1 | Cơ bản | 10 | 41.8% | 1181 |
| Buổi 01_05 - Tìm giá trị tuyệt đối. | fhc01b05 |
1 | Cơ bản | 10 | 54.7% | 1178 |
| Buổi 01_06 - Tính luỹ thừa. | fhc01b06 |
1 | Cơ bản | 10 | 31.8% | 1129 |
| Buổi 01_07 - Hàm sqrt và cbrt. | fhc01b07 |
1 | Cơ bản | 10p | 61.7% | 1176 |
| Buổi 01_08 - Tính tổng (1) | fhc01b08 |
1 | Cơ bản | 10p | 51.1% | 1212 |
| Buổi 01_10 - Tính tổng (3) | fhc01b10 |
1 | Cơ bản | 10 | 46.0% | 1129 |
| Buổi 01_11 - Tính tổng (4) | fhc01b11 |
1 | Cơ bản | 10p | 63.7% | 1117 |
| Buổi 01_12 - Tính tổng (5) | fhc01b12 |
1 | Cơ bản | 10p | 52.4% | 1044 |
| Buổi 01_13 - Số chia hết lớn nhất | fhc01b13 |
1 | Cơ bản | 10 | 69.3% | 1083 |
| Buổi 01_14 - Số chia hết nhỏ nhất | fhc01b14 |
1 | Simple | 10p | 47.0% | 1026 |
| Buổi 02_01 - Kiểm tra chẵn lẻ | fhc02b01 |
2 | Cơ bản | 10 | 65.3% | 1110 |
| Buổi 02_02 - Số chia hết cho 3 và 5 | fhc02b02 |
2 | Cơ bản | 10 | 64.9% | 1083 |
| Buổi 02_03 - Kiểm tra năm nhuận | fhc02b03 |
2 | Cơ bản | 10 | 56.4% | 1066 |
| Buổi 02_04 - Số ngày của tháng. | fhc02b04 |
2 | Cơ bản | 10p | 57.1% | 983 |
| Buổi 02_06 - Kiểm tra chữ in thường | fhc02b06 |
2 | Cơ bản | 10p | 68.1% | 1013 |
| Buổi 02_07 - Kiểm tra chữ in hoa | fhc02b07 |
2 | Cơ bản | 10p | 70.2% | 1002 |
| Buổi 02_08 - Kiểm tra chữ cái | fhc02b08 |
2 | Cơ bản | 10p | 72.6% | 990 |
| Buổi 02_09 - Kiểm tra chữ số | fhc02b09 |
2 | Cơ bản | 10p | 55.1% | 948 |
| Buổi 02_10 - Chuyển kí tự hoa thành thường. | fhc02b10 |
2 | Cơ bản | 10p | 29.5% | 553 |
| Buổi 02_11 - Chuyển kí tự thường thành kí tự hoa | fhc02b11 |
2 | Cơ bản | 10p | 61.4% | 945 |
| Buổi 02_12 - Chữ cái kế tiếp | fhc02b12 |
2 | Cơ bản | 10p | 29.6% | 876 |
| Buổi 02_13 - Số lớn, số nhỏ | fhc02b13 |
2 | Cơ bản | 10p | 34.2% | 919 |
| Buổi 02_14 - Tam giác hợp lệ | fhc02b14 |
2 | Cơ bản | 10p | 61.8% | 968 |
| Buổi 02_15 - Kiểm tra tam giác | fhc02b15 |
2 | Cơ bản | 10p | 37.2% | 873 |
| Buổi 02_16 - Chuyển đổi ngày, tháng, năm | fhc02b16 |
2 | Cơ bản | 10p | 48.3% | 896 |
| Buổi 02_17 - Domino | fhc02b17 |
2 | Cơ bản | 10p | 72.7% | 784 |
| Buổi 02_18 - Quảng trường Nhà hát | fhc02b18 |
2 | Cơ bản | 10p | 51.6% | 800 |
| Buổi 02_19 - Frog. | fhc02b19 |
2 | Cơ bản | 10p | 66.5% | 775 |
| Buổi 02_20 - Mua nước. | fhc02b20 |
2 | Cơ bản | 10p | 27.2% | 644 |
| Buổi 02_21 - Coins | fhc02b21 |
2 | Cơ bản | 10p | 54.5% | 700 |
| Buổi 02_22 - Rút tiền. | fhc02b22 |
2 | Cơ bản | 10p | 59.6% | 692 |
| Buổi 02_23 - Dreamoon và cầu thang. | fhc02b23 |
2 | Cơ bản | 10p | 68.9% | 619 |
| Buổi 03_01 - Tính tổng 1 | fhc03b01 |
3 | Simple | 10 | 53.2% | 976 |
| Buổi 03_02 - Tính tổng 2 | fhc03b02 |
3 | Cơ bản | 10p | 59.4% | 963 |
| Buổi 03_03 - Tính tổng 3 | fhc03b03 |
3 | Simple | 10 | 54.6% | 923 |
| Buổi 03_04 - Tính tổng 4 | fhc03b04 |
3 | Simple | 10 | 39.6% | 929 |
| Buổi 02_05 - Tính tổng 5 | fhc02b05 |
2 | Cơ bản | 10 | 41.5% | 898 |
| Buổi 03_05 - Tính tổng 5. | fhc03b05 |
3 | Cơ bản | 10p | 51.9% | 915 |
| Buổi 03_06 - Tính tổng 6 | fhc03b06 |
3 | Simple | 10p | 67.1% | 913 |
| Buổi 03_07 - Tính tổng 7. | fhc03b07 |
3 | Cơ bản | 10p | 58.3% | 894 |
| Tính tổng 9 | b09 |
— | Simple | 10p | 71.6% | 779 |
| Buổi 03_08 - Giai thừa | fhc03b08 |
3 | Cơ bản | 10p | 44.2% | 910 |
| Tính luỹ thừa | b30 |
— | Mảng | 10 | 67.4% | 788 |
| Buổi 03_09 - Đếm số lượng chữ số. | fhc03b09 |
3 | Cơ bản | 10p | 56.2% | 910 |
| Buổi 03_10 - Tính tổng chữ số. | fhc03b10 |
3 | Cơ bản | 10p | 30.5% | 867 |
| Buổi 03_11 - Tổng chẵn lẻ. | fhc03b11 |
3 | Cơ bản | 10p | 46.3% | 841 |
| Buổi 03_12 - Số lượng chẵn lẻ | fhc03b12 |
3 | Cơ bản | 10p | 53.9% | 830 |
| Buổi 03_13 - Đếm số nguyên tố | fhc03b13 |
3 | Cơ bản | 10p | 44.2% | 806 |
| Số lượng số chẵn lẻ | b17 |
— | Simple | 10 | 53.3% | 693 |
| Buổi 03_14 - Tổng các số nguyên tố | fhc03b14 |
3 | Cơ bản | 10p | 41.1% | 712 |
| Buổi 03_15 - Mishka and Game | fhc03b15 |
3 | Cơ bản | 10p | 36.6% | 612 |
| Buổi 03_16 - Trailing Zero. | fhc03b16 |
3 | Cơ bản | 10p | 44.5% | 731 |
| Buổi 06_01 - Tính tổng ước. | fhc06b01 |
6 | Simple | 10p | 41.8% | 715 |
| Buổi 06_02 - Kiểm tra số nguyên tố. | fhc06b02 |
6 | Simple | 10p | 47.4% | 689 |
| Buổi 06_03 - Kiểm tra sô thuần sô nguyên tố. | fhc06b03 |
6 | Simple | 10p | 42.9% | 644 |
| Buổi 06_04 - Kiểm tra sô chính phương. | fhc06b04 |
6 | Simple | 10p | 52.4% | 710 |
| Buổi 06_05 - Phân tích thừa số nguyên tố | fhc06b05 |
6 | Simple | 10p | 50.3% | 679 |
| Buổi 07_09 -Số thuận nghịch có 3 ước nguyên tố. | fhc07b09 |
7 | Simple | 10p | 46.7% | 587 |
| Buổi 06_06 - Số thuận nghịch và tổng chữ số chia hết cho 10 | fhc06b06 |
6 | Simple | 10p | 69.4% | 614 |
| Buổi 06_07 - Số nguyên tố trong đoạn | fhc06b07 |
6 | Cơ bản | 10p | 70.5% | 695 |
| Buổi 06_08 - Ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất. | fhc06b08 |
6 | Cơ bản | 10p | 52.4% | 671 |
| Buổi 07_10 - Số Strong | fhc07b10 |
7 | Cơ bản | 10p | 31.1% | 594 |
| Buổi 06_11 - Số lộc phát | fhc06b11 |
6 | Cơ bản | 10p | 48.6% | 663 |
| Buổi 06_12 - Số thuận nghịch, lộc phát. | fhc06b12 |
6 | Cơ bản | 10p | 37.7% | 559 |
| Buổi 07_01 - Cặp số nguyên tố cùng nhau. | fhc07b01 |
7 | Cơ bản | 10p | 21.0% | 576 |
| Liệt kê ước số | b14 |
— | Simple | 10p | 71.8% | 574 |
| Buổi 06_09- Thừa số nguyên tố thứ K. | fhc06b09 |
6 | Cơ bản | 10p | 59.8% | 645 |
| Buổi 07_02 - Số Armstrong | fhc07b02 |
7 | Cơ bản | 10p | 58.1% | 576 |
| Buổi 07_03 - Số hoàn hảo | fhc07b03 |
7 | Simple | 10p | 57.1% | 642 |
| Buổi 07_04 - Liệt kê số hoàn hảo | fhc07b04 |
7 | Cơ bản | 10p | 32.4% | 562 |
Comments
yes
dể hiểu